厂长
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 廠長
Trong tiếng Trung, 厂长 (chǎngzhǎng) có nghĩa là “giám đốc nhà máy; xưởng trưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giám đốc nhà máy
- xưởng trưởng
Trong tiếng Trung, 厂长 (chǎngzhǎng) có nghĩa là “giám đốc nhà máy; xưởng trưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.