Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

多媒体

duōméitǐ
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 多媒體

Trong tiếng Trung, 多媒体 (duōméitǐ) có nghĩa là “đa phương tiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đa phương tiện
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校的每间教室都用多媒体教学。
    Xuěxiào de měi jiān jiàoshì dōu yòng duōméitǐ jiàoxué.
    Mỗi phòng học của trường đều sử dụng giảng dạy đa phương tiện.

Chữ Hán