Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

欠缺

qiànquē

Trong tiếng Trung, 欠缺 (qiànquē) có nghĩa là “thiếu hụt; thiếu sót; khiếm khuyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiếu hụt
  2. thiếu sót
  3. khiếm khuyết
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个方案还有所欠缺。
    Zhège fāng'àn hái yǒu suǒ qiànquē.
    Phương án này vẫn còn một số thiếu sót.

Chữ Hán