Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

银行卡

yínhángkǎ
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 銀行卡

Trong tiếng Trung, 银行卡 (yínhángkǎ) có nghĩa là “thẻ ngân hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thẻ ngân hàng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我忘了带银行卡。
    Wǒ wàng le dài yínhángkǎ.
    Tôi quên mang thẻ ngân hàng rồi.

Chữ Hán