卡
Trong tiếng Trung, 卡 (kǎ) có nghĩa là “thẻ; bị kẹt; chậm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thẻ
- bị kẹt
- chậm
Lượng từ: 张、片
Cách đọc khác: qiǎ — to block; to be stuck
Trong tiếng Trung, 卡 (kǎ) có nghĩa là “thẻ; bị kẹt; chậm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 张、片
Cách đọc khác: qiǎ — to block; to be stuck