Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

卡

kǎ

Trong tiếng Trung, 卡 (kǎ) có nghĩa là “thẻ; bị kẹt; chậm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thẻ
  2. bị kẹt
  3. chậm

Lượng từ: 张、片

Cách đọc khác: qiǎ — to block; to be stuck

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你带银行卡了吗?
    Nǐ dài yínhángkǎ le ma?
    Bạn có mang theo thẻ ngân hàng không?

Chữ Hán

卡
qiǎ
thẻ; bị kẹt
Từ chứa 卡