Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

磁卡

cíkǎ

Trong tiếng Trung, 磁卡 (cíkǎ) có nghĩa là “thẻ từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thẻ từ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请刷一下磁卡开门。
    Qǐng shuā yīxià cíkǎ kāi mén.
    Xin vui lòng quẹt thẻ từ để mở cửa.

Chữ Hán