Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

磁带

cídài

Trong tiếng Trung, 磁带 (cídài) có nghĩa là “băng từ; băng cát-xét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. băng từ
  2. băng cát-xét

Lượng từ: 盘、盒

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在很少有人听磁带了。
    Xiànzài hěn shǎo yǒu rén tīng cídài le.
    Bây giờ rất ít người nghe băng cassette nữa.

Chữ Hán

磁
cí
magnetic; magnetism
Từ chứa 磁