卡片
Trong tiếng Trung, 卡片 (kǎpiàn) có nghĩa là “thẻ; thiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thẻ
- thiệp
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 卡片 (kǎpiàn) có nghĩa là “thẻ; thiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.