Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

卡通

kǎtōng

Trong tiếng Trung, 卡通 (kǎtōng) có nghĩa là “hoạt hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoạt hình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们都喜欢看卡通。
    Háizimen dōu xǐhuan kàn kǎtōng.
    Trẻ con đều thích xem phim hoạt hình.

Chữ Hán