Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

银行

yínháng

Trong tiếng Trung, 银行 (yínháng) có nghĩa là “ngân hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngân hàng

Lượng từ: 家、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请问最近的银行在哪里?
    Qǐngwèn zuì jìn de yínháng zài nǎlǐ?
    Xin hỏi ngân hàng gần nhất ở đâu?

Chữ Hán