银行
Trong tiếng Trung, 银行 (yínháng) có nghĩa là “ngân hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngân hàng
Lượng từ: 家、个
Trong tiếng Trung, 银行 (yínháng) có nghĩa là “ngân hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 家、个