音响
Trong tiếng Trung, 音响 (yīnxiǎng) có nghĩa là “dàn âm thanh; loa máy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dàn âm thanh
- loa máy
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 音响 (yīnxiǎng) có nghĩa là “dàn âm thanh; loa máy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.