反响
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 反響
Trong tiếng Trung, 反响 (fǎnxiǎng) có nghĩa là “phản ứng; phản hồi; tiếng vang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phản ứng
- phản hồi
- tiếng vang
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 反响 (fǎnxiǎng) có nghĩa là “phản ứng; phản hồi; tiếng vang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.