Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

响

xiǎng

Trong tiếng Trung, 响 (xiǎng) có nghĩa là “vang lên; kêu; to”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vang lên
  2. kêu
  3. to

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 电话响了,快去接一下吧。
    Diànhuà xiǎng le, kuài qù jiē yīxià ba.
    Điện thoại reo rồi, mau đi nghe máy đi.

Chữ Hán

响
xiǎng
vang lên; kêu
Từ chứa 响