Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

招标

zhāobiāo

Trong tiếng Trung, 招标 (zhāobiāo) có nghĩa là “mời thầu; gọi thầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mời thầu
  2. gọi thầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个工程项目正在公开招标。
    Zhège gōngchéng xiàngmù zhèngzài gōngkāi zhāobiāo.
    Dự án công trình này đang mời thầu công khai.

Chữ Hán