Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

途径

tújìng

Trong tiếng Trung, 途径 (tújìng) có nghĩa là “con đường; phương thức; kênh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. con đường
  2. phương thức
  3. kênh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 读书是获取知识的途径。
    Dúshū shì huòqǔ zhīshi de tújìng.
    Đọc sách là một con đường để tiếp thu tri thức.

Chữ Hán

径
jìng
footpath; path; track; a way; a means; directly; straight
Từ chứa 径