Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

田径

tiánjìng

Trong tiếng Trung, 田径 (tiánjìng) có nghĩa là “điền kinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điền kinh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他参加过很多田径比赛。
    Tā cānjiāguò hěn duō tiánjìng bǐsài.
    Anh ấy từng tham gia rất nhiều cuộc thi điền kinh.

Chữ Hán

径
jìng
footpath; path; track; a way; a means; directly; straight
Từ chứa 径