田
Trong tiếng Trung, 田 (tián) có nghĩa là “ruộng; đồng ruộng; đất canh tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ruộng
- đồng ruộng
- đất canh tác
Lượng từ: 片
Trong tiếng Trung, 田 (tián) có nghĩa là “ruộng; đồng ruộng; đất canh tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 片