Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

田野

tiányě
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 田野 (tiányě) có nghĩa là “cánh đồng; đồng ruộng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. cánh đồng
  2. đồng ruộng

Lượng từ: 片

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春天的田野里开满了五颜六色的野花。
    Chūntiān de tiányě lǐ kāimǎnle wǔyánliùsè de yěhuā.
    Trên cánh đồng mùa xuân nở đầy hoa dại muôn màu muôn vẻ.

Chữ Hán