田野
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 田野 (tiányě) có nghĩa là “cánh đồng; đồng ruộng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- cánh đồng
- đồng ruộng
Lượng từ: 片
Trong tiếng Trung, 田野 (tiányě) có nghĩa là “cánh đồng; đồng ruộng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Lượng từ: 片