Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

口径

kǒujìng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 口徑

Trong tiếng Trung, 口径 (kǒujìng) có nghĩa là “khẩu kính; cỡ nòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khẩu kính
  2. cỡ nòng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方对这件事保持了统一口径。
    Shuāngfāng duì zhè jiàn shì bǎochíle tǒngyī kǒujìng.
    Hai bên giữ một lập trường chung thống nhất về việc này.

Chữ Hán

径
jìng
footpath; path; track; a way; a means; directly; straight
Từ chứa 径