Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

直径

zhíjìng

Trong tiếng Trung, 直径 (zhíjìng) có nghĩa là “đường kính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đường kính

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张圆桌的直径是两米。
    Zhè zhāng yuánzhuō de zhíjìng shì liǎng mǐ.
    Đường kính của chiếc bàn tròn này là hai mét.

Chữ Hán

径
jìng
footpath; path; track; a way; a means; directly; straight
Từ chứa 径