阿姨
Trong tiếng Trung, 阿姨 (āyí) có nghĩa là “dì; cô; người giúp việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dì
- cô
- người giúp việc
Trong tiếng Trung, 阿姨 (āyí) có nghĩa là “dì; cô; người giúp việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.