Hanziro

Tất cả từ vựng Khóa học Hanziro

阿南

Ā Nán
Không có trong HSK 3.0Chủ đề 6

Trong tiếng Trung, 阿南 (Ā Nán) có nghĩa là “A Nam (tên riêng)”.

Nghĩa

  1. A Nam (tên riêng)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 阿南是我最好的朋友。
    Ā Nán shì wǒ zuì hǎo de péngyou.
    A Nam là người bạn thân nhất của tôi.

Chữ Hán

阿
ā
prefix used before monosyllabic names, kinship terms etc to
Từ chứa 阿