Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

骚乱

sāoluàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 騷亂

Trong tiếng Trung, 骚乱 (sāoluàn) có nghĩa là “bạo loạn; náo loạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bạo loạn
  2. náo loạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 街上突然发生了一场骚乱。
    Jiē shang tūrán fāshēng le yī chǎng sāoluàn.
    Trên đường phố đột nhiên xảy ra một vụ bạo loạn.

Chữ Hán

骚
sāo
to disturb; to disrupt; flirty; coquettish
Từ chứa 骚