Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

骚扰

sāorǎo

Trong tiếng Trung, 骚扰 (sāorǎo) có nghĩa là “quấy rối; làm phiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quấy rối
  2. làm phiền
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要再给我发骚扰短信了。
    Qǐng búyào zài gěi wǒ fā sāorǎo duǎnxìn le.
    Xin đừng gửi tin nhắn quấy rối cho tôi nữa.

Chữ Hán

骚
sāo
to disturb; to disrupt; flirty; coquettish
Từ chứa 骚
扰
rǎo
to disturb
Từ chứa 扰