骚扰
Trong tiếng Trung, 骚扰 (sāorǎo) có nghĩa là “quấy rối; làm phiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quấy rối
- làm phiền
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 骚扰 (sāorǎo) có nghĩa là “quấy rối; làm phiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.