Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

乱

luàn

Trong tiếng Trung, 乱 (luàn) có nghĩa là “bừa bộn; lộn xộn; bừa bãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bừa bộn
  2. lộn xộn
  3. bừa bãi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的房间很乱,需要收拾一下。
    Tā de fángjiān hěn luàn, xūyào shōushi yíxià.
    Phòng của anh ấy rất bừa bộn, cần dọn dẹp lại.

Chữ Hán

乱
luàn
bừa bộn; lộn xộn
Từ chứa 乱