胡子
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 鬍子
Trong tiếng Trung, 胡子 (húzi) có nghĩa là “râu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- râu
Lượng từ: 撮、根
Trong tiếng Trung, 胡子 (húzi) có nghĩa là “râu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 撮、根