Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

胡子

húzi
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 鬍子

Trong tiếng Trung, 胡子 (húzi) có nghĩa là “râu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. râu

Lượng từ: 撮、根

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我爸爸每天都刮胡子。
    Wǒ bàba měitiān dōu guā húzi.
    Bố tôi cạo râu mỗi ngày.

Chữ Hán