胡须
Trong tiếng Trung, 胡须 (húxū) có nghĩa là “râu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- râu
Lượng từ: 根、绺
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 胡须 (húxū) có nghĩa là “râu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Lượng từ: 根、绺