胡同儿
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 胡同兒
Trong tiếng Trung, 胡同儿 (hútòngr) có nghĩa là “ngõ; hẻm; hutong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngõ
- hẻm
- hutong
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 胡同儿 (hútòngr) có nghĩa là “ngõ; hẻm; hutong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.