Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

胡同儿

hútòngr
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 胡同兒

Trong tiếng Trung, 胡同儿 (hútòngr) có nghĩa là “ngõ; hẻm; hutong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngõ
  2. hẻm
  3. hutong
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 北京有很多老胡同儿。
    Běijīng yǒu hěn duō lǎo hútòngr.
    Bắc Kinh có rất nhiều ngõ nhỏ cổ kính.

Chữ Hán