陶瓷
Trong tiếng Trung, 陶瓷 (táocí) có nghĩa là “gốm sứ; đồ gốm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gốm sứ
- đồ gốm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 陶瓷 (táocí) có nghĩa là “gốm sứ; đồ gốm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.