陶冶
Trong tiếng Trung, 陶冶 (táoyě) có nghĩa là “trau dồi; bồi dưỡng; rèn luyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trau dồi
- bồi dưỡng
- rèn luyện
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 陶冶 (táoyě) có nghĩa là “trau dồi; bồi dưỡng; rèn luyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.