Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

熏陶

xūntáo

Trong tiếng Trung, 熏陶 (xūntáo) có nghĩa là “hun đúc; bồi dưỡng; rèn luyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hun đúc
  2. bồi dưỡng
  3. rèn luyện
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在家庭的熏陶下,他爱上了画画。
    Zài jiātíng de xūntáo xià, tā àishàngle huàhuà.
    Dưới sự hun đúc của gia đình, anh ấy đã say mê hội họa.

Chữ Hán

陶
táo
pottery; pleased
Từ chứa 陶