熏
Trong tiếng Trung, 熏 (xūn) có nghĩa là “hun khói; xông khói; sấy khói”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hun khói
- xông khói
- sấy khói
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 熏 (xūn) có nghĩa là “hun khói; xông khói; sấy khói”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.