Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

熏

xūn

Trong tiếng Trung, 熏 (xūn) có nghĩa là “hun khói; xông khói; sấy khói”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hun khói
  2. xông khói
  3. sấy khói

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 厨房里的烟把我的眼睛熏出了眼泪。
    Chúfáng lǐ de yān bǎ wǒ de yǎnjing xūn chū le yǎnlèi.
    Khói trong bếp làm cay mắt tôi đến chảy nước mắt.

Chữ Hán

熏
xūn
hun khói; xông khói
Từ chứa 熏