Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

陶醉

táozuì

Trong tiếng Trung, 陶醉 (táozuì) có nghĩa là “say sưa; say đắm; chìm đắm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. say sưa
  2. say đắm
  3. chìm đắm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她陶醉在优美的音乐中。
    Tā táozuì zài yōuměi de yīnyuè zhōng.
    Cô ấy đắm chìm trong điệu nhạc du dương.

Chữ Hán

陶
táo
pottery; pleased
Từ chứa 陶