陶醉
Trong tiếng Trung, 陶醉 (táozuì) có nghĩa là “say sưa; say đắm; chìm đắm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- say sưa
- say đắm
- chìm đắm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 陶醉 (táozuì) có nghĩa là “say sưa; say đắm; chìm đắm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.