Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

醉

zuì

Trong tiếng Trung, 醉 (zuì) có nghĩa là “say; say rượu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. say
  2. say rượu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他只喝了两杯酒就醉了。
    Tā zhǐ hēle liǎng bēi jiǔ jiù zuì le.
    Anh ấy mới uống có hai ly rượu mà đã say rồi.

Chữ Hán

醉
zuì
say; say rượu
Từ chứa 醉