Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

世故

shìgu

Trong tiếng Trung, 世故 (shìgu) có nghĩa là “lõi đời; thạo đời; thế thái nhân tình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lõi đời
  2. thạo đời
  3. thế thái nhân tình

Cách đọc khác: shìgù — the ways of the world

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他年纪不大,为人却十分世故。
    Tā niánjì bù dà, wéirén què shífēn shìgu.
    Cậu ấy tuổi đời chưa nhiều nhưng đối nhân xử thế lại rất lõi đời.

Chữ Hán