Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

世代

shìdài

Trong tiếng Trung, 世代 (shìdài) có nghĩa là “thế hệ; đời đời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thế hệ
  2. đời đời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们家世代住在这个村子里。
    Tāmen jiā shìdài zhù zài zhège cūnzi lǐ.
    Gia đình họ đã sống ở ngôi làng này qua nhiều thế hệ.

Chữ Hán