世代
Trong tiếng Trung, 世代 (shìdài) có nghĩa là “thế hệ; đời đời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thế hệ
- đời đời
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 世代 (shìdài) có nghĩa là “thế hệ; đời đời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.