Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

世袭

shìxí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 世襲

Trong tiếng Trung, 世袭 (shìxí) có nghĩa là “thế tập; cha truyền con nối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thế tập
  2. cha truyền con nối
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在古代,这个职位是世袭的。
    Zài gǔdài, zhège zhíwèi shì shìxí de.
    Thời cổ đại, chức vị này là cha truyền con nối.

Chữ Hán

袭
xí
to raid; to attack; to continue the pattern; to perpetuate
Từ chứa 袭