Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

抄袭

chāoxí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 抄襲

Trong tiếng Trung, 抄袭 (chāoxí) có nghĩa là “đạo văn; sao chép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đạo văn
  2. sao chép
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 写论文绝不能抄袭。
    Xiě lùnwén jué bù néng chāoxí.
    Viết luận văn tuyệt đối không được đạo văn.

Chữ Hán

袭
xí
to raid; to attack; to continue the pattern; to perpetuate
Từ chứa 袭