Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

抄

chāo

Trong tiếng Trung, 抄 (chāo) có nghĩa là “chép; sao chép; đạo văn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chép
  2. sao chép
  3. đạo văn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要抄别人的作业。
    Búyào chāo biérén de zuòyè.
    Đừng chép bài tập của người khác.

Chữ Hán

抄
chāo
chép; sao chép
Từ chứa 抄