Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

达到

dádào

Trong tiếng Trung, 达到 (dádào) có nghĩa là “đạt được; đạt tới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đạt được
  2. đạt tới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他终于达到了自己的目标。
    Tā zhōngyú dádàole zìjǐ de mùbiāo.
    Cuối cùng anh ấy cũng đã đạt được mục tiêu của mình.

Chữ Hán