Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

精英

jīngyīng

Trong tiếng Trung, 精英 (jīngyīng) có nghĩa là “tinh hoa; nhân tài xuất chúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tinh hoa
  2. nhân tài xuất chúng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司招聘了很多行业精英。
    Gōngsī zhāopìn le hěn duō hángyè jīngyīng.
    Công ty đã tuyển dụng rất nhiều nhân tài ưu tú trong ngành.

Chữ Hán