Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

挂失

guàshī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 掛失

Trong tiếng Trung, 挂失 (guàshī) có nghĩa là “báo mất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. báo mất
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 银行卡丢失后要立刻去挂失。
    Yínhángkǎ diūshī hòu yào lìkè qù guàshī.
    Sau khi mất thẻ ngân hàng phải đi báo mất ngay lập tức.

Chữ Hán