Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

挂

guà

Trong tiếng Trung, 挂 (guà) có nghĩa là “treo; cúp máy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. treo
  2. cúp máy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这幅画挂在客厅墙上。
    Qǐng bǎ zhè fú huà guà zài kètīng qiángshàng.
    Xin hãy treo bức tranh này lên tường phòng khách.

Chữ Hán

挂
guà
treo; cúp máy
Từ chứa 挂