挂
Trong tiếng Trung, 挂 (guà) có nghĩa là “treo; cúp máy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- treo
- cúp máy
Trong tiếng Trung, 挂 (guà) có nghĩa là “treo; cúp máy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.