Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

座位

zuòwèi

Trong tiếng Trung, 座位 (zuòwèi) có nghĩa là “chỗ ngồi; ghế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chỗ ngồi
  2. ghế

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请问,这个座位有人坐吗?
    Qǐngwèn, zhège zuòwèi yǒu rén zuò ma?
    Xin hỏi, chỗ ngồi này có ai ngồi chưa?

Chữ Hán