座位
Trong tiếng Trung, 座位 (zuòwèi) có nghĩa là “chỗ ngồi; ghế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chỗ ngồi
- ghế
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 座位 (zuòwèi) có nghĩa là “chỗ ngồi; ghế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个