Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

星座

xīngzuò

Trong tiếng Trung, 星座 (xīngzuò) có nghĩa là “chòm sao; cung hoàng đạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chòm sao
  2. cung hoàng đạo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多年轻人喜欢聊星座。
    Hěn duō niánqīngrén xǐhuan liáo xīngzuò.
    Nhiều người trẻ thích trò chuyện về các cung hoàng đạo.

Chữ Hán