让座
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 讓座
Trong tiếng Trung, 让座 (ràngzuò) có nghĩa là “nhường chỗ; nhường ghế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhường chỗ
- nhường ghế
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 让座 (ràngzuò) có nghĩa là “nhường chỗ; nhường ghế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.