退让
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 退讓
Trong tiếng Trung, 退让 (tuìràng) có nghĩa là “nhượng bộ; nhường bước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhượng bộ
- nhường bước
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 退让 (tuìràng) có nghĩa là “nhượng bộ; nhường bước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.