Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

让步

ràngbù

Trong tiếng Trung, 让步 (ràngbù) có nghĩa là “nhượng bộ; thỏa hiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhượng bộ
  2. thỏa hiệp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方在谈判中都不肯让步。
    Shuāngfāng zài tánpàn zhōng dōu bù kěn ràngbù.
    Cả hai bên đều không chịu nhượng bộ trong cuộc đàm phán.

Chữ Hán