Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

转让

zhuǎnràng

Trong tiếng Trung, 转让 (zhuǎnràng) có nghĩa là “chuyển nhượng; sang nhượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyển nhượng
  2. sang nhượng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老板决定转让这家店铺。
    Lǎobǎn juédìng zhuǎnràng zhè jiā diànpù.
    Ông chủ quyết định sang nhượng cửa hàng này.

Chữ Hán