Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

让

ràng

Trong tiếng Trung, 让 (ràng) có nghĩa là “cho phép; để; khiến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cho phép
  2. để
  3. khiến

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈今天不让我出去玩儿。
    Māma jīntiān bú ràng wǒ chūqù wánr.
    Hôm nay mẹ không cho tôi ra ngoài chơi.

Chữ Hán

让
ràng
cho phép; để
Từ chứa 让